ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "liên kết cộng sinh" (1件)
liên kết cộng sinh
日本語
フ共生連携
Mô hình khu công nghiệp sinh thái thúc đẩy liên kết cộng sinh giữa các doanh nghiệp.
生態工業団地モデルは、企業間の共生連携を促進します。
類語検索結果 "liên kết cộng sinh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "liên kết cộng sinh" (1件)
Mô hình khu công nghiệp sinh thái thúc đẩy liên kết cộng sinh giữa các doanh nghiệp.
生態工業団地モデルは、企業間の共生連携を促進します。
